law student
Định nghĩa
Danh từ: sinh viên luật, học viên luật. "Law student" chỉ một người đang theo học chương trình đào tạo chính quy về ngành luật, thường là tại trường đại học hoặc học viện chuyên ngành luật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một sinh viên luật tận tụy, người dành hàng giờ trong thư viện.)
- (Nhiều sinh viên luật tham gia các cuộc thi tòa án giả định để rèn luyện kỹ năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "first-year law student": sinh viên luật năm nhất.
- As a first-year law student, he is still learning the basics of legal writing. (Là một sinh viên luật năm nhất, anh ấy vẫn đang học những kiến thức cơ bản về viết luật.)
- "law student association": hội sinh viên luật.
- The law student association organized a workshop on human rights law. (Hội sinh viên luật đã tổ chức một hội thảo về luật nhân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Law school (danh từ): trường luật.
- He plans to apply to three different law schools. (Anh ấy dự định nộp đơn vào ba trường luật khác nhau.)
- Legal student (danh từ): học viên pháp lý (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh đào tạo không chính quy).
Từ đồng nghĩa
- Lawyer-in-training: luật sư tập sự (chỉ người đang trong quá trình học và thực hành để trở thành luật sư).
- Jurisprudence student: học viên nghiên cứu về khoa học pháp lý (thường dùng trong bối cảnh học thuật cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "law student". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "study law" (học luật) để diễn tả hành động của sinh viên luật: - She studies law at a prestigious university. (Cô ấy học luật tại một trường đại học danh tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- "In the law student's shoes": đứng ở vị trí của sinh viên luật (thành ngữ chỉ sự thấu hiểu hoặc đồng cảm với những khó khăn của sinh viên luật).
- Try to put yourself in a law student's shoes; the workload is enormous. (Hãy thử đặt mình vào vị trí của một sinh viên luật; khối lượng công việc là rất lớn.)